Báo giá thiết kế kết cấu thép phụ thuộc vào quy mô công trình, tiêu chuẩn áp dụng, tải trọng gió – cầu trục, mức độ tối ưu thép và phạm vi hồ sơ (cơ sở – kỹ thuật – shopdrawing). Đơn giá thị trường dao động từ 15.000 – 100.000 đ/m² tùy sự phức tạp. Thiết kế chuẩn giúp giảm thép 10–20%, hạn chế rủi ro sản xuất – lắp dựng và đảm bảo an toàn công trình suốt 30–50 năm. Zamin Steel là đơn vị chuyên sâu trong thiết kế kết cấu thép theo TCVN, AISC, Eurocode, kết hợp công nghệ BIM 3D và tối ưu hóa nội lực giúp chủ đầu tư tiết kiệm đáng kể chi phí vật tư và tiến độ thi công.
1. Chi phí thiết kế kết cấu thép bao gồm những gì?
Chi phí thiết kế kết cấu thép không chỉ là tiền “vẽ bản vẽ”, mà là toàn bộ giá trị của:
-
bài toán kỹ thuật
-
năng lực mô hình hóa
-
kinh nghiệm xử lý tải trọng
-
mức độ tối ưu thép
-
tiêu chuẩn áp dụng
-
chất lượng hồ sơ dùng để sản xuất – lắp dựng
Một bản thiết kế tốt có thể giảm 10–20% khối lượng thép, đồng thời hạn chế hầu hết sai sót trong thi công.
Ngược lại, một bản thiết kế yếu kém có thể khiến:
-
mái võng, rung
-
cầu trục lắc mạnh
-
thép phình 10–30%
-
liên kết sai cấu tạo
-
lắp dựng sai kích thước
→ Phát sinh 50–300 triệu là chuyện rất phổ biến.
Vì vậy, báo giá giữa các đơn vị chênh nhau không nằm ở giá vẽ, mà ở “chất lượng kỹ thuật” và “trách nhiệm thiết kế”.
2. Bảng giá thiết kế kết cấu thép phổ biến tham khảo 2025
| STT | Loại công trình | Quy mô | Đơn giá (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhà xưởng, kho đơn giản | 5.000–10.000+ | 15.000–25.000 | Không cầu trục |
| 2 | Nhà xưởng tiêu chuẩn | 2.000–5.000 | 25.000–40.000 | Có cầu trục 5–20 tấn |
| 3 | Công nghiệp nặng | < 2.000 | 40.000–60.000+ | Tải động lớn |
| 4 | Văn phòng – showroom tiền chế | Mọi quy mô | 60.000–100.000+ | Yêu cầu thẩm mỹ |
| 5 | Công trình đặc biệt | Thỏa thuận | Thỏa thuận | Giàn không gian, silo, bể chứa |
Lưu ý: bảng giá chưa bao gồm kiến trúc – MEP, chỉ áp dụng cho thiết kế kết cấu thép.
⭐ 3. Các yếu tố quyết định đến báo giá thiết kế kết cấu thép
3.1. Quy mô, nhịp vượt và mức độ phức tạp
-
Nhịp vượt ≥ 30m → cần tiết diện thay đổi → tính toán nhiều
-
Có cầu trục → thêm tải trọng ngang/dọc
-
Kho nhiều tầng → mô hình 3D phức tạp
-
Kết cấu tổ hợp → yêu cầu kỹ sư giàu kinh nghiệm
→ Công trình càng phức tạp → báo giá tăng theo khối lượng nội lực cần tính.
👉 Thiết kế nhà xưởng tiền chế
👉 Khẩu độ lớn trong kết cấu thép
3.2. Tiêu chuẩn thiết kế áp dụng
Thiết kế theo:
-
TCVN 5575 → tiêu chuẩn phổ thông
-
AISC 360 (Mỹ) → kiểm soát nội lực chặt chẽ
-
Eurocode 3 (EU) → bảo thủ, an toàn cao
-
AS/NZS → yêu cầu tải trọng đặc biệt
Tiêu chuẩn càng cao → báo giá thiết kế càng lớn.
👉 Tiêu chuẩn TCVN 5575
👉 AISC 360 – Specification for Structural Steel Buildings
3.3. Phạm vi hồ sơ: Cơ sở – Kỹ thuật – Shopdrawing
Thiết kế cơ sở (Conceptual)
-
Bản vẽ khái niệm
-
Mức giá thấp nhất
-
Không dùng để sản xuất
Thiết kế kỹ thuật (Structural Design)
-
Hồ sơ đầy đủ dầm – cột – kèo – giằng
-
Tính toán SAP, ETABS
-
Dùng cho thi công
Shopdrawing (Bản vẽ gia công)
-
Mức chi tiết cao nhất
-
Bóc tách từng chi tiết
-
Trực tiếp đưa vào nhà máy
👉 Shopdrawing kết cấu thép
3.4. Mức độ tối ưu thép
Đơn vị mạnh → giảm thép 10–20%.
Đơn vị yếu → dư thép hoặc thiếu thép → rủi ro lớn.
👉 Tối ưu thép trong kết cấu thép
⭐ 4. Ưu điểm của Zamin Steel trong thiết kế kết cấu thép
4.1. Thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế + BIM 3D
-
Áp dụng AISC và Eurocode
-
Dùng SAP2000, ETABS
-
Mô hình BIM → phát hiện xung đột MEP
-
Hạn chế 99% sai sót sản xuất – lắp dựng
4.2. Quy trình thiết kế chuẩn hóa – mang tính kỹ thuật cao
Quy trình thiết kế của Zamin gồm:
-
Tiếp nhận thông tin
-
Đề xuất 2–3 phương án kết cấu
-
Dựng mô hình nội lực
-
Tối ưu thép
-
Xuất hồ sơ hoàn chỉnh
-
Hỗ trợ trong suốt quá trình thi công – sản xuất
→ Tạo lòng tin, giảm phát sinh.
👉 Quy trình thiết kế kết cấu thép Zamin
4.3. Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu – kinh nghiệm thi công thực tế
Zamin sở hữu đội ngũ kỹ sư được đào tạo bài bản, nhiều năm làm việc với:
-
Nhà xưởng
-
Nhà kho logistics
-
Showroom
-
Giàn không gian
-
Kết cấu tổ hợp
Điểm mạnh nhất: tối ưu thép bằng mô hình nội lực và tiết diện biến thiên.
⭐ 5. Bảng giá thiết kế kết cấu thép & cách tính nhanh
5.1. Bảng giá thiết kế
| Diện tích | Đơn giá (đ/m²) |
|---|---|
| ≤ 500 m² | 18.000 – 22.000 |
| 500–2.000 m² | 15.000 – 18.000 |
| ≥ 2.000 m² | 12.000 – 15.000 |
| Công trình cầu trục/vượt nhịp lớn | Thỏa thuận |
5.2. Công thức tính chi phí nhanh
Chi phí thiết kế = Diện tích × Đơn giá trung bình (15.000–18.000đ/m²)
Ví dụ:
Nhà xưởng 1.200 m² →
1.200 × 16.000 = 19,2 triệu
⭐ 6. Case Study – Dự án thực tế Zamin
Nhà xưởng 2.500 m² – Bình Dương
-
Có cầu trục 10 tấn
-
Nhịp vượt 32m
-
Thiết kế theo AISC
-
Tối ưu thép: giảm 17% so với phương án ban đầu
-
Tiết kiệm: 210 triệu chi phí vật tư
-
Thời gian lắp dựng: rút ngắn 12%
→ Khách hàng đánh giá cao khả năng tối ưu “vừa an toàn – vừa tiết kiệm”.
⭐ 7. Quy trình nhận báo giá thiết kế tại Zamin Steel
-
Anh gửi yêu cầu → Em phân tích tải trọng
-
Đề xuất phương án sơ bộ
-
Lập báo giá chi tiết
-
Ký hợp đồng
-
Triển khai mô hình – tối ưu
-
Bàn giao + hỗ trợ thi công
Nếu anh có bản vẽ kiến trúc hoặc đang cần đánh giá tải trọng, mô hình nội lực hay mức độ tối ưu thép cho công trình, anh gửi file cho em. Em xem nhanh trong 60 phút và đề xuất phương án tiết kiệm – an toàn nhất.
Hotline kỹ thuật Zamin Steel: 0908.624.368