HƯỚNG DẪN CHỌN KÍCH THƯỚC CHUẨN NHẤT 2025
1. Giới thiệu về xà gồ và tầm quan trọng của bảng tra theo tiêu chuẩn Úc
Trong kết cấu thép, xà gồ (purlin) là bộ phận chịu tải trọng mái và truyền tải trọng đó xuống khung chính của công trình. Việc chọn đúng kích thước và tiết diện xà gồ ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn, độ võng và hiệu quả kinh tế của toàn bộ công trình.
Hiện nay, nhiều đơn vị thiết kế và sản xuất tại Việt Nam đang áp dụng tiêu chuẩn Úc (Australian Standards – AS/NZS) cho hệ xà gồ C và Z, vì đây là hệ thống tiêu chuẩn được đánh giá chặt chẽ, rõ ràng và dễ tính toán.
👉 Bảng tra xà gồ theo tiêu chuẩn Úc là tài liệu kỹ thuật giúp kỹ sư xác định nhanh:
-
Kích thước tiết diện phù hợp (C100, C150, Z200, Z250…)
-
Chiều dày thép mạ kẽm (1.0mm, 1.2mm, 1.5mm…)
-
Khẩu độ (nhịp) tối đa cho từng loại tải trọng mái
-
Giới hạn võng cho phép theo tiêu chuẩn AS/NZS 4600.

BẢNG TRA XÀ GỒ THEO TIÊU CHUẨN ÚC
2. Tiêu chuẩn Úc áp dụng cho xà gồ thép mạ
Khi tra bảng hoặc thiết kế theo tiêu chuẩn Úc, các kỹ sư thường căn cứ theo những tiêu chuẩn sau:
| Mã tiêu chuẩn | Tên tiêu chuẩn | Phạm vi áp dụng |
|---|---|---|
| AS/NZS 4600:2018 | Cold-Formed Steel Structures | Tính toán, thiết kế kết cấu thép tạo hình nguội (Z, C, Topspan…) |
| AS 1397:2021 | Steel Sheet and Strip – Hot-dipped Zinc-coated | Quy định về thép mạ kẽm nhúng nóng G450, G500 |
| AS 4100 | Steel Structures | Yêu cầu thiết kế kết cấu thép nói chung |
| AS/NZS 1170 | Structural Design Actions | Xác định tải trọng gió, tải trọng mái, tải trọng tuyết (nếu có) |
Nhờ tuân thủ các tiêu chuẩn này, xà gồ sản xuất theo chuẩn Úc đảm bảo:
-
Độ bền cơ học ổn định;
-
Chịu uốn tốt và độ võng nhỏ;
-
Dễ tính toán, dễ thi công và thay thế.
3. Phân loại xà gồ theo tiêu chuẩn Úc
Theo AS/NZS, xà gồ được phân thành 2 dạng chính:
3.1. Xà gồ C (C-Purlin)
-
Dạng mặt cắt chữ C, dùng phổ biến cho mái nhỏ và vách.
-
Dễ lắp đặt, liên kết đơn giản, thích hợp nhịp < 6m.
-
Thường dùng trong nhà xưởng nhỏ, nhà dân dụng, mái che, canopy…
3.2. Xà gồ Z (Z-Purlin)
-
Dạng mặt cắt chữ Z, có khả năng chồng nối (lapping), giúp vượt nhịp dài hơn.
-
Thường dùng trong mái nhà công nghiệp, nhà thép tiền chế, kho, nhà xưởng lớn.
-
Có thể nối lưng nhau để tạo thành cấu kiện liên tục → giảm võng, giảm chiều cao tiết diện.
4. Thông số kỹ thuật cơ bản của xà gồ theo tiêu chuẩn Úc
| Loại | Chiều cao (h) | Bề rộng cánh (b) | Chiều dày (t) | Bán kính uốn (r) |
|---|---|---|---|---|
| C100 | 100 mm | 50 mm | 1.0 – 2.0 mm | 10 mm |
| C150 | 150 mm | 60 mm | 1.0 – 2.5 mm | 12 mm |
| Z200 | 200 mm | 65 mm | 1.2 – 3.0 mm | 12 mm |
| Z250 | 250 mm | 70 mm | 1.5 – 3.0 mm | 15 mm |
| Z300 | 300 mm | 75 mm | 1.5 – 3.0 mm | 15 mm |
Vật liệu: thép cường độ cao G450 hoặc G500 theo tiêu chuẩn AS 1397, mạ kẽm Z275 hoặc Z350 (lớp mạ 275–350 g/m²).
5. Bảng tra xà gồ theo tiêu chuẩn Úc (AS/NZS 4600)
Dưới đây là bảng tra nhanh được tổng hợp dựa trên dữ liệu từ các hãng sản xuất lớn (Lysaght, Stramit, BlueScope):
Bảng 1 – Xà gồ Z – Khẩu độ tối đa theo tải trọng mái 0.4 kN/m²
| Loại xà gồ | Chiều dày (mm) | Khẩu độ tối đa (m) | Độ võng cho phép (L/150) |
|---|---|---|---|
| Z150 | 1.5 | 4.5 | OK |
| Z200 | 1.5 | 5.5 | OK |
| Z200 | 2.0 | 6.5 | OK |
| Z250 | 2.0 | 7.5 | OK |
| Z300 | 2.5 | 8.5 | OK |
Bảng 2 – Xà gồ C – Khẩu độ tối đa theo tải trọng mái 0.3 kN/m²
| Loại xà gồ | Chiều dày (mm) | Khẩu độ tối đa (m) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| C100 | 1.2 | 3.0 | Mái tôn nhẹ, canopy |
| C150 | 1.5 | 4.0 | Mái nhà xưởng nhỏ |
| C200 | 2.0 | 5.0 | Vách tường cao |
| C250 | 2.0 | 6.0 | Mái kho trung bình |
⚙️ Lưu ý: Các giá trị trên mang tính tham khảo. Khi thiết kế thực tế, cần tính toán chi tiết theo AS/NZS 4600 với tải trọng gió, tải mái và khoảng cách xà gồ thực tế.
6. Hướng dẫn chọn xà gồ theo tiêu chuẩn Úc
Bước 1: Xác định tải trọng tác dụng
-
Tải trọng mái (dead load): gồm trọng lượng tôn, xà gồ, thiết bị mái.
-
Tải trọng gió (wind load): xác định theo vùng gió (theo AS/NZS 1170.2).
-
Tải trọng tuyết hoặc tải tạm thời: nếu công trình ở khu vực đặc biệt.
Bước 2: Xác định nhịp (span)
Khoảng cách giữa hai khung thép chính hoặc dầm đỡ xà gồ (thường 4–8m).
Nhịp càng lớn → cần xà gồ cao hơn hoặc dày hơn.
Bước 3: Chọn loại xà gồ
-
Nếu nhịp < 6m → nên dùng xà gồ C.
-
Nếu nhịp > 6m → nên dùng xà gồ Z có chồng nối.
Bước 4: Tra bảng và kiểm tra võng
Dựa trên bảng tra ở trên hoặc phần mềm thiết kế (ví dụ: BlueScope Purlin Design, Lysaght Purlin Selector).
7. Ứng dụng thực tế trong công trình
Một số ví dụ áp dụng thực tế:
-
Nhà xưởng công nghiệp: dùng Z200x2.0 hoặc Z250x2.0 với nhịp 6–8m.
-
Kho logistics: dùng Z300x2.5, đảm bảo độ võng nhỏ, tải mái lớn.
-
Mái che hoặc showroom: dùng C150x1.5, tiết kiệm vật tư, dễ lắp đặt.
8. Ưu điểm của việc sử dụng bảng tra xà gồ theo tiêu chuẩn Úc
-
✅ Tiết kiệm thời gian thiết kế: không cần tính toán từng cấu kiện.
-
✅ Đảm bảo độ an toàn: theo chuẩn AS/NZS quốc tế.
-
✅ Dễ dàng tra cứu và áp dụng: nhiều hãng thép tại Việt Nam đã đồng bộ thông số.
-
✅ Tối ưu chi phí: tránh chọn dư tiết diện không cần thiết.
-
✅ Tương thích với phần mềm thiết kế kết cấu (Revit, Tekla, SAP2000).
9. Một số lưu ý khi sử dụng xà gồ tiêu chuẩn Úc tại Việt Nam
-
Sử dụng thép đạt G450 – G500 đúng chuẩn, có chứng chỉ xuất xưởng.
-
Mạ kẽm tối thiểu Z275 (275 g/m²) để chống gỉ sét.
-
Khi cắt, khoan cần sơn phủ chống gỉ tại mép.
-
Không nên trộn lẫn xà gồ Việt Nam (TCVN) và xà gồ Úc trong cùng công trình.
-
Kiểm tra khoảng cách bulong, tấm nối theo catalogue nhà sản xuất.
10. Kết luận
Bảng tra xà gồ theo tiêu chuẩn Úc là công cụ không thể thiếu đối với kỹ sư, đơn vị thiết kế và thi công kết cấu thép. Việc áp dụng tiêu chuẩn AS/NZS 4600 giúp:
-
Nâng cao độ an toàn công trình;
-
Tối ưu chi phí vật liệu;
-
Dễ dàng tính toán, kiểm soát chất lượng;–> tìm hiểu thêm: Thiết kế kết cấu thép